Từ vựng tiếng anh về côn trùng

0
375
từ vựng tiếng anh về côn trùng

Còn nhiều điều bất ngờ, không thể không mê mẩn về thế giới côn trùng thú vị mà chúng ta chưa biết, đặc biệt với những ai yêu thích thiên nhiên. Côn trùng như gợi chúng ta nhớ về một tuổi thơ thường đi bắt côn trùng chơi với đám bạn đầy sinh động…
Ngày càng nhiều các loại côn trùng trong thế giới động vật đa dạng lạ lẫm, thú vị và độc đáo được phát hiện ra. Vậy bạn đã biết và chưa biết bao nhiêu loại côn trùng? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu các loại côn trùng trong tiếng anh nhé!

  • ant /ænt/: con kiến
  • bed bug /bed bʌɡ/: con rệp
  • bee /biː/: con ong
  • beetle /ˈbiːtl/: con bọ cánh cứng
  • butterfly /ˈbʌtərflaɪ/: con bướm
  • centipede /ˈsentɪpiːd/: con rết
  • cicada /sɪˈkeɪdə/: con ve sầu
  • cockroach /ˈkɑːkroʊtʃ/: con gián
  • louse /laʊs/: con chí
  • cricket /ˈkrɪkɪt/: con dế
  • dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/: con chuồn chuồn
  • earthworm /ˈɜːrθwɜːrm/: con giun đất
  • firefly /ˈfaɪərflaɪ/: con đom đóm
  • flea /fliː/: con bọ chét
  • fly /flaɪ/: con ruồi
  • grasshopper /ˈɡræshɑːpər/: con cào cào
  • ladybug /ˈleɪdibʌɡ/: con bọ cánh cam
  • locust /ˈloʊkəst/: con châu chấu
  • longhorn beetle /ˈlɑːŋhɔːrn ˈbiːtl/: con xén tóc
  • millipede /ˈmɪlɪpiːd/: con cuốn chiếu
  • moth /mɔːθ/: ngài, bướm đêm
  • mosquito /məˈskiːtoʊ/: con muỗi
  • praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/: con bọ ngựa
  • pupa /ˈpjuːpə/: con nhộng
  • rice weevil /raɪs ˈwiːvl/: con mọt gạo
  • scorpion /ˈskɔːrpiən/: con bò cạp
  • silkworm /ˈsɪlkwɜːrm/: con tằm
  • snail /sneɪl/: ốc sên
  • spider /ˈspaɪdər/: con nhện
  • stick bug /stɪk bʌɡ/: con bọ que
  • termite /ˈtɜːrmaɪt/: con mối
  • wasp /wɑːsp/: con ong bắp cày
  • bumblebee /’bʌmbl,bi:/: con ong nghệ
  • ladybird / ˈleidibə:d/: con bọ rùa
  • worm /’wɜrm/: con sâu
  • glowworm /’glou,wɜm/: con đom đóm
  • louse /laos/: con rận
  • looper /’lu:pə/: con sâu đo
  • earwig /’iəwig/: con sâu tai
  • leaf-miner /,li:f’mainə/: con sâu ăn lá
  • horse-fly /’hɔ:s,flai/: con mòng
  • mayfly /’meiflai/: con phù du
  • midge /midʒ/: con muỗi vằn
  • cocoon /kəˈkuːn/: kén

Từ vựng tiếng anh về côn trùng thật phong phú phải không? Hãy cùng chúng tôi học nhiều điều thú vị khác mỗi ngày nhé!


Warning: A non-numeric value encountered in /home/slady220/public_html/letstalkenglishcenter.com/wp-content/themes/letstalk/includes/wp_booster/td_block.php on line 353

LEAVE A REPLY