Thứ Ba, Tháng Mười Một 30, 2021
Google search engine
HomeTự vựng tiếng AnhGhế tựa tiếng Anh là gì?

Ghế tựa tiếng Anh là gì?

Ghế tựa tiếng Anh là gì?

Đáp án: Chair

Phát âm: UK /tʃeər/ – US /tʃer/

Định nghĩa: a seat for one person that has a back, usually four legs, and sometimes two arms (ghế cho một người có lưng, thường là bốn chân và đôi khi là hai tay)

Ví dụ:

  • Don’t tip your chair back like that, you’ll fall.
  • She slumped into the chair, exhausted.
  • The new chairs were covered in protective plastic wrappings.
  • The coat was thrown over the back of the chair.
  • We need a chair for Ian – could you get one from the other room?

Có thể bạn quan tâm:;area=forumprofile;u=631880;area=forumprofile;area=forumprofile;n-review-and273;and225;nh-giand225;-cand244;ng-ty-dand7883;ch-vand7909;-sand7843;n-phand7849;m-uy-tand237;n/5189828;n-review-and273;and225;nh-giand225;-cand244;ng-ty-dand7883;ch-vand7909;-sand7843;n-phand7849;m-uy-tand237;n/5189828;n-review-and273;and225;nh-giand225;-cand244;ng-ty-dand7883;ch-vand7909;-sand7843;n-phand7849;m-uy-tand237;n/5189828;n-review-and273;and225;nh-giand225;-cand244;ng-ty-dand7883;ch-vand7909;-sand7843;n-phand7849;m-uy-tand237;n/5188986;area=forumprofile;u=631880;area=forumprofile;u=281533;area=forumprofile;n-review-and273;and225;nh-giand225;-cand244;ng-ty-dand7883;ch-vand7909;-sand7843;n-phand7849;m-uy-tand237;n/5188718;area=forumprofile;area=forumprofile–Chuyn-review-nh-gi-cng-ty-dch-v-sn-phm-uy-tn-b;n-review-and273;and225;nh-giand225;-cand244;ng-ty-dand7883;ch-vand7909;-sand7843;n-phand7849;m-uy-tand237;n/5188663;area=forumprofile;u=631880;area=forumprofile;area=forumprofile;u=960781;area=forumprofile;u=289651;area=forumprofile;u=631880;area=forumprofile;u=1951094;area=forumprofile



Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -
Google search engine

Most Popular

Tủ lạnh tiếng Anh là gì?

Máy quạt tiếng Anh là gì?

Ghế tựa tiếng Anh là gì?

Cái bàn tiếng Anh là gì?

Recent Comments